tĩnh khí tầng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp không khí cao trên mặt địa cầu: "tĩnh khí tầng" một lớp của khí quyển Trái Đất, nằmđộ cao từ khoảng 11 km đến 75 km tính từ mặt đất.
    • Đặc tính tĩnh lặng: Tên gọi "tĩnh khí" phản ánh đặc điểm chính của lớp này tương đối ổn định, không các hiện tượng thời tiết mạnh như gió, bão hay mây tích mưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tầng bình lưu một phần của tĩnh khí tầng. (The stratosphere is a part of the stratosphere.)
    • Các khí cầu thám không có thể hoạt động ổn định trong tĩnh khí tầng đó ít có nhiễu động. (Weather balloons can operate stably in the stratosphere because there is little turbulence there.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khí tượng học: Thuật ngữ này được dùng để phân tầng nghiên cứu các đặc điểm vật , hóa học của khí quyển.
    • Sự suy giảm ozone chủ yếu xảy ratầng bình lưu, thuộc tĩnh khí tầng. (Ozone depletion mainly occurs in the stratosphere, which belongs to the stratosphere.)
Biến thể từ gần giống
  • Tầng đối lưu (n): Lớp khí quyển thấp nhất, từ mặt đất lên đến khoảng 11 km, nơi diễn ra hầu hết các hiện tượng thời tiết.
  • Tầng bình lưu (n): Một tầng cụ thể của tĩnh khí tầng, nằm từ khoảng 11 km đến 50 km.
  • Tầng trung lưu (n): Một tầng khác thuộc tĩnh khí tầng, nằm phía trên tầng bình lưu.
Từ đồng nghĩa
  • Khí quyển trên: Cách gọi chung, không chính xác bằng thuật ngữ khoa học.
  • Lớp khí quyển ổn định: Nhấn mạnh vào đặc tính.
Lưu ý
  • "Tĩnh khí tầng" một thuật ngữ chuyên ngành trong khí tượng học khoa học khí quyển. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường nhắc đến các tầng cụ thể như "tầng bình lưu" hơn.
  1. d. Lớp không khí cao trên mặt địa cầu từ 11 đến 75km. trên đó không gió, bão...